| STT |  | |  | Sản phẩm |
| |  | | | Hình ảnh |
| | | | | |  | | | Báo giá |
| |
| 1 | WSS-III Wave Solder Surfactant / Hóa chất chống xỉ thiếc lò hàn sóng |  | Ciexpo | | | Hóa chất hòa tan xỉ thiếc | 
| Lọ 1Kg |
| 2 | TS300R Thermal Conductive Gel - Tuýp mỡ tản nhiệt cao cấp |  | HUATIANQI | | | Mỡ silicon dẫn nhiệt | 
| Injection syringe: 30cc; Self-life: 12 months; Condition:15℃-35℃/0-65%RH |
| 3 | TR-750 Bình xịt an toàn 750ml |  | DUDACO | | 18.000đ | Bình xịt nước, bình xịt đựng hóa chất | 
| |
| 4 | TR-1000 Bình xịt an toàn 1000ml |  | DUDACO | | 20.000đ | Bình xịt nước, bình xịt đựng hóa chất | 
| |
| 5 | Cleaning chemicals Hoá chất tẩy rửa của hãng Inventec |  | Inventec | | | Chất tẩy rửa PCBA, stencil, wave pallet | 
| |
| 6 | TOPKLEAN EL 606 Chất tẩy rửa Mask stencil/ Cleaning chemical |  | Inventec | | | Tẩy rửa kem hàn và keo SMT, phù hợp quy trình vệ sinh kiểu phun, ngâm | 
| Can 20L |
| 7 | Topklean EL 10F Chất tẩy rửa PCB & Stencil & DIP Pallet/ Cleaning chemical |  | Inventec | | | Tẩy rửa metal mask và PCB, DIP pallet/ Solder paste, uncured adhesives & re-flowed flux residues cleaning, suitable for manual process | 
| Can 20L |
| 8 | SUPER COATING Hóa Chất Phủ Bóng Super Coating, can 5L |  | KLENCO | | | Hóa chất phủ bóng sàn | 
| Can 5L |
| 9 | SPS-NT150N Miếng tản nhiệt silicone/ Silicone Thermal Pad |  | NANOTIM | | | Miếng dán tản nhiệt cho linh kiện điện tử | 
| hộp 7200 miếng; Kích thước & độ dày theo yêu cầu |
| 10 | SI100C / SC07 / SAC0307 / SAC305 Thiếc thanh - Solder bar |  | SolderIndo | | | Thiếc thanh | 
| Thanh thiếc 1Kg; một hộp 20Kg |
| 11 | SI100C / SC07 / SAC0307 / SAC305 Solder Wire - Thiếc sợi |  | Solderindo | | | Thiếc dây không chì | 
| Thiếc sợi đóng cuộn 1Kg. Thiếc thanh 1Kg. |
| 12 | CS-881W Keo silicon RTV1 cố định linh kiện/ RTV1 Silicone Rubber |  | HUATIANQI | | | Keo chống ẩm, chịu nhiệt (-50~180℃), cố định linh kiện RTV Silicone | 
| tuýp 200ml; lọ 2600ml (nặng 4.3Kg) |
| 13 | REFLOW CHAIN OIL(500g) Dầu xích nhiệt độ cao, chống mài mòn... |  | LUBTECH | | | Dầu xích nhiệt độ cao/Chống mài mòn/Chống áp suất cực cao/Ổn định nhiệt | 
| Lọ 500g |
| 14 | QUICKSOLV DEF 90 Chất tẩy rửa đa năng, bay hơi siêu nhanh, không cháy |  | Inventec | | | Chất tẩy rửa thủ công; dùng thay IPA; tẩy keo, cặn bẩn | 
| Can 35kg |
| 15 | QD-190-ASM Mỡ hàn/ Quick-drying flux paste |  | JIYTech | | | Chất trợ hàn chuyên dụng cho sửa chữa bo mạch, thiết bị điện tử (tương đương AMTECH NC-559-ASM) | 
| Hộp (jar) 100g |
| 16 | Promoclean TP1128 Chất tẩy rửa DIP pallet hàn sóng của hãng Inventec |  | Inventec | | | Chất tẩy rửa wave pallet, khuôn mẫu | 
| can 20L |
| 17 | PROMOCLEAN OVEN 4 Hoá chất tẩy rửa, vệ sinh lò hàn thiếc và pallet hàn sóng |  | Inventec | | | Chất tẩy rửa, làm sạch Reflow Oven và Wave machine | 
| bình xịt 1L; can 20L |
| 18 | Promoclean Disper 707 Chất tẩy rửa PCBA, Dip pallet, Oven parts của hãng Inventec |  | Inventec | | | Tẩy rửa flux, dùng pha loãng với nước DI khi sử dụng | 
| Can 20L, hạn dùng 18 tháng |
| 19 | Power Delimer Hóa chất tẩy cặn gỉ (tẩy gỉ sét, chống gỉ cho sàn & kim loại) |  | KLENCO | | | Dung dịch tẩy cặn gỉ cực mạnh/ Heavy Duty Scale and Rust Remover | 
| can 5L |
| 20 | NEGELOC Keo khóa ren, keo vít ốc (Thread Locker) |  | JIN CHEMICAL | | | Keo khoá ren/ prevent of screw looseness | 
| Màu xanh lá: lọ 200g hoặc 1 Kg. Trong suốt: lọ 200g |
| 21 | AMTECH NC-559-ASM Mỡ hàn cao cấp/ flux paste |  | JIYTech | | | Chất trợ hàn cho sửa chữa bo mạch, thiết bị điện tử | 
| Hộp (jar) 100g |
| 22 | AMTECH LS-321-ASM Mỡ hàn cao cấp không cần vệ sinh / Flux paste |  | JIYTech | | | Low smoke solder paste, no rosin | 
| Hộp (jar) 100g |
| 23 | LH-2715 Mỡ silicon tản nhiệt/ Thermal Conductive Silicone Grease |  | Rongyaolihua | | | Mỡ silicon dẫn nhiệt | 
| Lọ 1Kg hoặc 300ml |
| 24 | LH-163W Keo silicon RTV cố định linh kiện/ Flame Retardant Adhesive sealant |  | Rongyaolihua | | | Keo chống ẩm, chịu nhiệt (-50~180℃), cố định linh kiện RTV Silicone | 
| Lọ 2600ml |
| 25 | LF307BC20 Thiếc hàn không chì dạng thanh/ Lead-free Solder bar |  | ELECTROLOY | | | Alloy: Sn96.5/ Ag3.0/ Cu0.5 | 
| 1Kg/ thanh; 20Kg/ hộp |
| 26 | K-704 series Keo silicone chống ẩm/ Moisture proof RTV Silicone Adhesive Sealant |  | KAFUTER | | | Keo RTV Silicone giúp chống ẩm, chịu nhiệt (-60~200°C), cố định linh kiện | 
| tuýp 45g (phổ biến), tuýp 100g |
| 27 | K-5408L Keo trám khe đàn hồi/ MS Electronic Components Multipurpose Structural Sealant |  | KAFUTER | | | phù hợp cho phòng sạch sản xuất điện tử | 
| lọ 300mL; tuýp 80g |
| 28 | JUMPER WIRE for PCB sợi đồng mạ thiếc cho nối mạch in (sợi cầu nối, cầu nhảy cho mạch PCB) |  | Trung Quốc | | | Dây đồng mạ thiếc dùng nối mạch PCB | 
| cuộn 5 Kg |
| 29 | JDB510 Keo trám |  | JADOBLO | | | Single-component Half-flow Sealant | 
| hộp 1 Kg |
| 30 | HT8621 SMT Red glue for printer - Keo đỏ SMT cho máy in khuôn stencil |  | HIGHTITE | | | Keo đỏ, SMT Red glue | 
| Tuýp 200g |
| 31 | HT8087 Underfill epoxy adhesive - Keo epoxy điền gầm |  | HIGHTITE | | | Keo epoxy, underfill | 
| 30ml hoặc 250ml; Self-life: 6 months; Condition:-20℃ |
| 32 | HT8001 Solder Mask Adhesive - Keo chống bám thiếc |  | HIGHTITE | | | Keo phủ che thiếc | 
| 250ml; Self-life: 6 months; Condition:8℃~28℃ |
| 33 | HT596 Keo silicone chịu nhiệt Hightite |  | Hightite | | | Heat resistant RTV Silicone Adhesive Sealant | 
| chai 310mL; tuýp 85g |