| STT |  | |  | Sản phẩm |
| |  | | | Hình ảnh |
| | | | | |  | | | Báo giá |
| | |
| 1 | HT403 Keo dán nhanh/ Instant adhesive |  | HIGHTITE | | | | 
| | lọ 20ml hoặc 500ml |
| 2 | JDB510 Keo trám |  | JADOBLO | | | Single-component Half-flow Sealant | 
| | hộp 1 Kg |
| 3 | LF307BC20 Thiếc hàn không chì dạng thanh/ Lead-free Solder bar |  | ELECTROLOY | | | Alloy: Sn96.5/ Ag3.0/ Cu0.5 | 
| | 1Kg/ thanh; 20Kg/ hộp |
| 4 | TR-750 Bình xịt an toàn 750ml |  | DUDACO | | 18.000đ | Bình xịt nước, bình xịt đựng hóa chất | 
| Chất liệu nhựa PE | |
| 5 | TR-1000 Bình xịt an toàn 1000ml |  | DUDACO | | 20.000đ | Bình xịt nước, bình xịt đựng hóa chất | 
| Chất liệu từ nhựa PE | |
| 6 | PROMOCLEAN DISPER 2 Hoá chất tẩy rửa/ Cleaning chemical |  | INVENTEC | | | Chất tẩy nhờn rất mạnh, phù hợp quy trình vệ sinh kiểu ngâm nhúng, phun (Spray, flush & immersed jets processes) | 
| Tỷ trọng 1.29, pH = 13 (ở 1% là 11.9), hoà tan hoàn toàn trong nước. Dùng phun hoặc ultrasonic, pha 1~5%, gia nhiệt 40~70°C. | can 20L |
| 7 | Cleaning chemicals Hoá chất tẩy rửa của hãng Inventec |  | Inventec | | | Chất tẩy rửa PCBA, stencil, wave pallet | 
| Dùng rửa thủ công hoặc bằng máy tự động; DEF90: 1min; EL10F: 12min; EL60: 20min | |
| 8 | QUICKSOLV DEF 90 Chất tẩy rửa đa năng, bay hơi siêu nhanh, không cháy |  | Inventec | | | Chất tẩy rửa thủ công; dùng thay IPA; tẩy keo, cặn bẩn | 
| Chất lượng cao cấp, nhằm thay thế IPA và Aceton; để vệ sinh hoặc sấy khô đồ vật ở nhiệt độ thấp | Can 35kg |
| 9 | Promoclean TP1128 Chất tẩy rửa DIP pallet hàn sóng của hãng Inventec |  | Inventec | | | Chất tẩy rửa wave pallet, khuôn mẫu | 
| Dùng rửa bằng máy tự động | can 20L |
| 10 | PROMOCLEAN OVEN 4 Hoá chất tẩy rửa, vệ sinh lò hàn thiếc và pallet hàn sóng |  | Inventec | | | Chất tẩy rửa, làm sạch Reflow Oven và Wave machine | 
| Bảo quản: nhiệt trên 0°C, hạn dùng 18 tháng. | bình xịt 1L; can 20L |
| 11 | Solder Flux Ecofrec 200 Chất trợ hàn Ecofrec 200 (gốc cồn) |  | Inventec | | | Chất trợ hàn cho hàn sóng | 
|  | Can nhựa 20L |
| 12 | Solder Flux Chất trợ hàn Inventec |  | Inventec | | | Chất trợ hàn cho hàn sóng, sửa chữa | 
|  | Can, ống (tuýp) hoặc lọ |
| 13 | Ecofrec™ TF 49 flux paste Mỡ hàn Ecofrec TF-49 |  | Inventec | | | Chất trợ hàn cho sửa chữa bo mạch | 
| Hàng cao cấp, ít độc hại, hiệu quả & sạch mạch. An toàn sử dụng | lọ 100g |
| 14 | AMTECH NC-559-ASM Mỡ hàn cao cấp/ No-clean Solder paste |  | JIYTech | | | Chất trợ hàn cho sửa chữa bo mạch, thiết bị điện tử | 
| AMTECH NC-559-ASM Solder Flux: 100% Original, BGA PCB No-Clean, Halogen free, 100g Welding Paste | Hộp (jar) 100g |
| 15 | QD-190-ASM Mỡ hàn/ Quick-drying Solder paste |  | JIYTech | | | Chất trợ hàn chuyên dụng cho sửa chữa bo mạch, thiết bị điện tử (tương đương AMTECH NC-559-ASM) | 
| | Hộp (jar) 100g |
| 16 | JUMPER WIRE for PCB sợi đồng mạ thiếc cho nối mạch in (sợi cầu nối, cầu nhảy cho mạch PCB) |  | Trung Quốc | | | Dây đồng mạ thiếc dùng nối mạch PCB | 
| | cuộn 5 Kg |
| 17 | REFLOW CHAIN OIL(500g) Dầu xích nhiệt độ cao, chống mài mòn... |  | LUBTECH | | | Dầu xích nhiệt độ cao/Chống mài mòn/Chống áp suất cực cao/Ổn định nhiệt | 
| | Lọ 500g |
| 18 | Power Delimer Hóa chất tẩy cặn gỉ (tẩy gỉ sét, chống gỉ cho sàn & kim loại) |  | KLENCO | | | Dung dịch tẩy cặn gỉ cực mạnh/ Heavy Duty Scale and Rust Remover | 
| | can 5L |
| 19 | B-05 Chất biến đổi gỉ (tẩy gỉ sét, chống gỉ cho kim loại) |  | IBST | | | Dung dịch tẩy gỉ sét; chống gỉ | 
| Tạo lớp bảo vệ chống gỉ trên bề mặt thép có mầu xỉn đen sau khô cứng (Làm đổi mầu thép thành xỉn đen). | Thùng 10L |
| 20 | Solder Flux Ecofrec 320 Chất trợ hàn Ecofrec 320 (gốc nước) |  | Inventec | | | Flux cho hàn sóng, hàn điểm, hàn nhúng | 
|  | Can nhựa 20L; Hạn dùng 12 tháng |
| 21 | WSS-III Wave Solder Surfactant / Hóa chất chống xỉ thiếc lò hàn sóng |  | Ciexpo | | | Hóa chất hòa tan xỉ thiếc | 
| | Lọ 1Kg |
| 22 | SUPER COATING Hóa Chất Phủ Bóng Super Coating, can 5L |  | KLENCO | | | Hóa chất phủ bóng sàn | 
| | Can 5L |
| 23 | ACTION 150S Hóa chất bóc sàn Action 150S |  | KLENCO | | | Hóa chất đánh tróc lớp men sàn, lớp phủ bóng sàn cũ | 
| | Can 5L |
| 24 | HT596 Keo silicone chịu nhiệt Hightite |  | Hightite | | | Heat resistant RTV Silicone Adhesive Sealant | 
| | chai 310mL; tuýp 85g |
| 25 | HT596 Keo silicone chịu nhiệt Hightite |  | Hightite | | | Heat resistant RTV Silicone Adhesive Sealant | 
| | chai 310mL; tuýp 85g |
| 26 | ECOREL 305-16LVD 88.5T4 Solder paste - Kem hàn SAC305 Type 4, Sn96.5Ag3.0Cu0.5 |  | Inventec | | | Kem hàn cao cấp, rất ít lỗ rỗng | 
|  | Lọ 500g |
| 27 | Ecorel Free 305-16 T4 Solder paste - Kem hàn SAC305 Type 4, có 3% bạc |  | Inventec | | | Kem hàn cao cấp, độ ướt rất tốt | 
|  | Lọ 500g |
| 28 | Solder paste Kem hàn Inventec (Pháp) |  | Inventec | | | Kem hàn, lead-free hoặc có chì | 
|  | |
| 29 | CS-881W Keo silicon RTV1 cố định linh kiện/ RTV1 Silicone Rubber |  | HUATIANQI | | | Keo chống ẩm, chịu nhiệt (-50~180℃), cố định linh kiện RTV Silicone | 
| dạng lỏng mầu trắng không mùi, đóng gói dạng tuýp, gốc cao su silicon; khô nhanh (cỡ 5 phút là khô) | tuýp 200ml; lọ 2600ml (nặng 4.3Kg) |
| 30 | LH-163W Keo silicon RTV cố định linh kiện/ Flame Retardant Adhesive sealant |  | Rongyaolihua | | | Keo chống ẩm, chịu nhiệt (-50~180℃), cố định linh kiện RTV Silicone | 
| dạng lỏng mầu trắng không mùi, đóng gói dạng tuýp, gốc cao su silicon; khô nhanh (cỡ 5 phút là khô) | Lọ 2600ml |
| 31 | HT595 Keo silicone chịu nhiệt / Heat resistant RTV Silicone Adhesive Sealant |  | HIGHTITE | | | Keo chống ẩm, chịu nhiệt, cố định linh kiện RTV Silicone | 
| | lọ 310mL |
| 32 | HT8087 Underfill epoxy adhesive - Keo epoxy điền gầm |  | HIGHTITE | | | Keo epoxy, underfill | 
| | 30ml hoặc 250ml; Self-life: 6 months; Condition:-20℃ |
| 33 | NEGELOC Keo khóa ren, keo vít ốc (Thread Locker) |  | JIN CHEMICAL | | | Keo khoá ren/ prevent of screw looseness | 
|  | Màu xanh lá: lọ 200g hoặc 1 Kg. Trong suốt: lọ 200g |