| STT |  | |  | Sản phẩm |
| |  | | | Hình ảnh |
| | | | | |
| 1 | SI100C / SC07 / SAC0307 / SAC305 Thiếc thanh - Solder bar |  | SolderIndo | | Thiếc thanh | | Thanh thiếc 1Kg; một hộp 20Kg |
| 2 | SI100C / SC07 / SAC0307 / SAC305 Solder Wire - Thiếc sợi |  | Solderindo | | Thiếc dây không chì | | Thiếc sợi đóng cuộn 1Kg. Thiếc thanh 1Kg. |
| 3 | Topklean EL 10F Chất tẩy rửa PCB & Stencil & DIP Pallet/ Cleaning chemical |  | Inventec | | Tẩy rửa metal mask và PCB, DIP pallet/ Solder paste, uncured adhesives & re-flowed flux residues cleaning, suitable for manual process | Dùng được cho cả vệ sinh cặn bẩn flux lẫn keo phủ coating trên bảng mạch PCBA | Can 20L |
| 4 | TOPKLEAN EL 606 Chất tẩy rửa Mask stencil/ Cleaning chemical |  | Inventec | | Tẩy rửa kem hàn và keo SMT, phù hợp quy trình vệ sinh kiểu phun, ngâm | Pha nước tỷ lệ 20%; Rửa bằng máy tự động phun/ ultrasonic | Can 20L |
| 5 | Promoclean Disper 707 Chất tẩy rửa PCBA, Dip pallet, Oven parts của hãng Inventec |  | Inventec | | Tẩy rửa flux, dùng pha loãng với nước DI khi sử dụng | | Can 20L, hạn dùng 18 tháng |
| 6 | Solder Flux Ecofrec 205 Chất trợ hàn Ecofrec 205 (gốc cồn, cao cấp) |  | Inventec | | Rất tốt cho hàn sóng, hàn nhúng (hàn điểm) |  | Can 20L |
| 7 | Conformal Coating Chất phủ mạ ABchimie của Inventec |  | Inventec | | Phủ mạ bảo vệ mạch, chống ẩm, chống bẩn... | Sơn phủ bảo vệ mạch, chống ẩm, chống sương muối, chống nhiệt, chống bẩn... | |
| 8 | K-5408L Keo trám khe đàn hồi/ MS Electronic Components Multipurpose Structural Sealant |  | KAFUTER | | phù hợp cho phòng sạch sản xuất điện tử | | lọ 300mL; tuýp 80g |
| 9 | SPS-NT150N Miếng tản nhiệt silicone/ Silicone Thermal Pad |  | NANOTIM | | Miếng dán tản nhiệt cho linh kiện điện tử | | hộp 7200 miếng; Kích thước & độ dày theo yêu cầu |
| 10 | HSC 611 Mỡ tản nhiệt CANS/ CANS grease |  | JIN CHEMICAL | | Mỡ tản nhiệt | | Tuýp 100g |
| 11 | TS300R Thermal Conductive Gel - Tuýp mỡ tản nhiệt cao cấp |  | HUATIANQI | | Mỡ silicon dẫn nhiệt | Độ dẫn nhiệt 3.0 W/mK; dải nhiệt -40℃~120℃; mầu trắng xám. | Injection syringe: 30cc; Self-life: 12 months; Condition:15℃-35℃/0-65%RH |
| 12 | CS-893G-T2 Keo mỡ tản nhiệt |  | HUATIANQI | | Mỡ silicon dẫn nhiệt | Độ dẫn nhiệt 2.0 W/mK; dải nhiệt -55℃~250℃; mầu xám. | Lọ 1Kg |
| 13 | LH-2715 Mỡ silicon tản nhiệt/ Thermal Conductive Silicone Grease |  | Rongyaolihua | | Mỡ silicon dẫn nhiệt | Độ dẫn nhiệt 1.5 W/mK; tỷ trọng 2.6g/cm3; dải nhiệt -50℃~200℃; mầu trắng. | Lọ 1Kg hoặc 300ml |
| 14 | AMTECH LS-321-ASM Mỡ hàn cao cấp không cần vệ sinh / No-clean Solder paste |  | JIYTech | | Low smoke solder paste, no rosin | | Hộp (jar) 100g |
| 15 | HT8621 SMT Red glue for printer - Keo đỏ SMT cho máy in khuôn stencil |  | HIGHTITE | | Keo đỏ, SMT Red glue | Được đánh giá là sản phẩm nổi bật trên thị trường | Tuýp 200g |
| 16 | K-704 series Keo silicone chống ẩm/ Moisture proof RTV Silicone Adhesive Sealant |  | KAFUTER | | Keo RTV Silicone giúp chống ẩm, chịu nhiệt (-60~200°C), cố định linh kiện | | tuýp 45g (phổ biến), tuýp 100g |
| 17 | HT8001 Solder Mask Adhesive - Keo chống bám thiếc |  | HIGHTITE | | Keo phủ che thiếc | Không dính thiếc (cầu thiếc), hiệu quả trong chống nhiệt độ cao; độ bền kéo cao; dễ bóc gỡ | 250ml; Self-life: 6 months; Condition:8℃~28℃ |
| 18 | NEGELOC Keo khóa ren, keo vít ốc (Thread Locker) |  | JIN CHEMICAL | | Keo khoá ren/ prevent of screw looseness |  | Màu xanh lá: lọ 200g hoặc 1 Kg. Trong suốt: lọ 200g |
| 19 | HT8087 Underfill epoxy adhesive - Keo epoxy điền gầm |  | HIGHTITE | | Keo epoxy, underfill | | 30ml hoặc 250ml; Self-life: 6 months; Condition:-20℃ |
| 20 | HT595 Keo silicone chịu nhiệt / Heat resistant RTV Silicone Adhesive Sealant |  | HIGHTITE | | Keo chống ẩm, chịu nhiệt, cố định linh kiện RTV Silicone | | lọ 310mL |
| 21 | CS-881W Keo silicon RTV1 cố định linh kiện/ RTV1 Silicone Rubber |  | HUATIANQI | | Keo chống ẩm, chịu nhiệt (-50~180℃), cố định linh kiện RTV Silicone | dạng lỏng mầu trắng không mùi, đóng gói dạng tuýp, gốc cao su silicon; khô nhanh (cỡ 5 phút là khô) | tuýp 200ml; lọ 2600ml (nặng 4.3Kg) |
| 22 | LH-163W Keo silicon RTV cố định linh kiện/ Flame Retardant Adhesive sealant |  | Rongyaolihua | | Keo chống ẩm, chịu nhiệt (-50~180℃), cố định linh kiện RTV Silicone | dạng lỏng mầu trắng không mùi, đóng gói dạng tuýp, gốc cao su silicon; khô nhanh (cỡ 5 phút là khô) | Lọ 2600ml |
| 23 | Solder paste Kem hàn Inventec (Pháp) |  | Inventec | | Kem hàn, lead-free hoặc có chì |  | |
| 24 | Ecorel Free 305-16 T4 Solder paste - Kem hàn SAC305 Type 4, có 3% bạc |  | Inventec | | Kem hàn cao cấp, độ ướt rất tốt |  | Lọ 500g |
| 25 | ECOREL 305-16LVD 88.5T4 Solder paste - Kem hàn SAC305 Type 4, Sn96.5Ag3.0Cu0.5 |  | Inventec | | Kem hàn cao cấp, rất ít lỗ rỗng |  | Lọ 500g |
| 26 | HT596 Keo silicone chịu nhiệt Hightite |  | Hightite | | Heat resistant RTV Silicone Adhesive Sealant | | chai 310mL; tuýp 85g |
| 27 | HT596 Keo silicone chịu nhiệt Hightite |  | Hightite | | Heat resistant RTV Silicone Adhesive Sealant | | chai 310mL; tuýp 85g |
| 28 | ACTION 150S Hóa chất bóc sàn Action 150S |  | KLENCO | | Hóa chất đánh tróc lớp men sàn, lớp phủ bóng sàn cũ | | Can 5L |
| 29 | SUPER COATING Hóa Chất Phủ Bóng Super Coating, can 5L |  | KLENCO | | Hóa chất phủ bóng sàn | | Can 5L |
| 30 | WSS-III Wave Solder Surfactant / Hóa chất chống xỉ thiếc lò hàn sóng |  | Ciexpo | | Hóa chất hòa tan xỉ thiếc | | Lọ 1Kg |
| 31 | Solder Flux Ecofrec 320 Chất trợ hàn Ecofrec 320 (gốc nước) |  | Inventec | | Flux cho hàn sóng, hàn điểm, hàn nhúng |  | Can nhựa 20L; Hạn dùng 12 tháng |
| 32 | B-05 Chất biến đổi gỉ (tẩy gỉ sét, chống gỉ cho kim loại) |  | IBST | | Dung dịch tẩy gỉ sét; chống gỉ | Tạo lớp bảo vệ chống gỉ trên bề mặt thép có mầu xỉn đen sau khô cứng (Làm đổi mầu thép thành xỉn đen). | Thùng 10L |
| 33 | Power Delimer Hóa chất tẩy cặn gỉ (tẩy gỉ sét, chống gỉ cho sàn & kim loại) |  | KLENCO | | Dung dịch tẩy cặn gỉ cực mạnh/ Heavy Duty Scale and Rust Remover | | can 5L |