| Máy nạp rom, Jig test |
| » | Máy nạp rom đa năng |
| » | Máy nạp Gang đa năng |
| » | Máy nạp rom on-board |
| » | Máy nạp chuyên biệt |
| » | Hệ thống nạp tự động |
| » | Phụ kiện đế nạp socket |
| » | Xoá Rom, kiểm tra IC |
| » | Sao chép ổ cứng, thẻ nhớ |
| » | Jig test ICT/FCT/DIP-pallet |
| Đo lường và kiểm tra |
| » | Dao động ký oscilloscope |
| » | Thiết bị viễn thông, RF |
| » | Bộ thu thập dữ liệu |
| » | Đồng hồ vạn năng số |
| » | Máy phát xung, đếm tần |
| » | Máy đo LCR, linh kiện |
| » | Bộ đổi nguồn, tải điện tử |
| » | Kit đào tạo, thực hành |
| Các công cụ sản xuất |
| » | Máy khò, mỏ hàn thiếc |
| » | Tủ sấy, tủ môi trường |
| » | Dây chuyền SMT Line |
| » | Thiết bị sản xuất PCBA |
| Thiết bị, công cụ khác |
| » | Thiết bị Automotive |
| » | Đo lực, cơ điện khác |
| » | Thiết bị quang học |
| Linh phụ kiện Điện tử |
| » | Vi điều khiển họ 8051 |
| » | Nuvoton ARM Cortex-M |
| » | Nuvoton ARM7/9 Soc |
| » | Chip phát nhạc, audio |
| » | Wireless RF IC, Tools |
| » | Vật tư hàn, rửa mạch |
| e-Shop thiết bị, vật tư |
|
|
|
Hiện tại có 0 khách và 0 thành viên đang online.
Bạn là khách. Bạn có thể đăng kí bằng cách nhấn vào đây |
OUR PARTNERS
(Products Line-Card)




































|
| | Danh mục nội dung: Chuyên mục chính/2. Thiết bị đo lường và kiểm tra điện tử/2.3. Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số - Digital Multimeter
| | | | | ◊ Đặc điểm chính: | | OWON CM240 is a 2000-count digital clamp meter. Available to measure the AC/DC voltage, AC Current and Resistance. Là một đồng hồ kẹp kỹ thuật số hiển thị 2000 số. Có khả năng đo điện áp AC/DC, đo dòng điện AC và trở kháng.
- Auto range and manual range options are available. (Chọn hoặc tự động chọn dải đo) - Over range protection is provided for all ranges. (Bảo vệ quá dải đo cho tất cả các dải) - Display: 1999 count. (Hiển thị 1999 trị số đo) - Measuring method: Dual slope integration A/D converter. (Đo theo phương pháp chuyển đổi A/D tích hợp sóng kép) - Sampling speed: 3 time/sec. (Tốc độ lấy mẫu 3 lần/ giây) - Unit display: Function and unit symbols displayed. (Đơn vị hiển thị theo biểu tượng đơn vị hoặc hàm) - Polarity: Automatic negative polarity display. (Tự động hiển thị cực âm) |
|
|
| Model No. | AC Voltage | DC Voltage | AC Current | Display Count | | CM240 | 0 - 600V | 0 - 600V | 0 - 400A | 2000 |
Specifications
| | Range | Accuracy | | AC Voltage | 2V / 20V / 200V | ± (1.2%+5-digit) | | 600V | ± (1.5%+5-digit) | | DC Voltage | 200mV | ± (0.8%+5-digit) | | 2V / 20V / 200V | ± (0.8%+5-digit) | | 600V | ± (1.0%+5-digit) | | AC Current | 2.000A | ± (4%+20-digit) ≦ 0.4A, ± (3%+15-digit) | | 20.00A | ± (3%+15-digit) ≦ 0.4A, ± (2%+10-digit) | | 200.0A / 400A | ± (2%+5-digit) | | Resistance | 200.0Ω | ± (1.2%+5-digit) | | 2.000kΩ / 20.00kΩ / 200.0kΩ | ± (1%+3-digit) | | 2.000MΩ | ± (1.2%+5-digit) | | 20.00MΩ | ± (1.5%+5-digit) | | Features | | Display Count | 2000 | | Auto Range | √ | | Data Hold | √ | | Jaw Capacity | 28mm | | Diode | √ | | Continuity Buzzer | √ | | MAX Mode | √ | | Low-battery Indicator | √ | | Auto Power-off | √ | | General | | Power | 2 x 1.5V AAA batteries | | Dimension (W x H x D) | 65 x 177 x 28 (mm) | | Weight (without package) | 186 g | | Safety Rating | 600V, CAT III |
The accessories subject to final delivery.
 | |  | | Manual | | Multimeter Lead |
CÁC SẢN PHẨM KHÁC CÙNG NHÀ SẢN XUẤT / OTHER PRODUCTS FROM OWON |
|
|
| | |
ĐỐI TÁC QUỐC TẾ
Minato, Leap, SMH-Tech, Xeltek, Elnec, Conitec, DediProg, Phyton, Hilosystems, Flash Support Group, PEmicro || Rigol, Tonghui, Copper Mountain, Transcom, APM || Atten, Zhuomao, Puhui, Neoden, Ren Thang, Genitec, Edry, UDK ||
|