Danh mục nội dung: Chuyên mục chính/5. Vật tư, hoá chất cho sửa chữa, gia công bảng mạch PCBA/5.5. Keo đỏ SMT, keo phủ và keo đính... (Glue, adhesive, silicon, conformal coating)
| | | | | ◊ Đặc điểm chính: | |
| . Cung cấp khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời cho các bộ phận điện và điện tử để tản nhiệt dễ dàng |
| . Một hợp chất trắng mịn, đồng nhất bao gồm sự kết hợp của dầu silicon và chất độn có độ tinh khiết cao, được sử dụng cho các thiết bị hoặc bộ phận mà việc tản nhiệt là rất quan trọng. |
| . Độ dẫn nhiệt tuyệt vời và ổn định nhiệt độ cao (Nhiệt độ sử dụng: -50 ℃ ~ 200 ℃) |
| . Tách dầu thấp (0,183%) |
|
|
|
Description (Mô tả)
This thermally conductive silicone compound provides better thermal conductivity.
Hợp chất silicone dẫn nhiệt này giúp dẫn nhiệt tốt hơn.
Features (Tính năng)
The combination of silicone oil and high purity pillar makes it a homogeneous, smooth, pure white high-temperature dielectric compound.
Sự kết hợp của dầu silicone và trụ tinh khiết cao làm cho nó trở thành một hợp chất điện môi nhiệt độ cao đồng nhất, mịn, màu trắng tinh khiết.
Applications (Ứng dụng)
This product is used for thermal joints or semi-conductors that need to increase heat transfer or maintain a positive seal.
Sản phẩm này được sử dụng cho các mối nối nhiệt hoặc các bán dẫn cần tăng cường truyền nhiệt hoặc duy trì phớt dương.
Sử dụng cho Diode, bóng bán dẫn, thyristor, tản nhiệt, bộ điều nhiệt, cổ góp silicon, thanh ghi công suất, bộ tản nhiệt, v.v.
Physical properties (Tính chất vật lý)
Appearance (Màu sắc) : White (Trắng)
Specific Gravity 25℃ (Trọng lượng riêng 25 ℃) : 2.60
Penetration: 300 ± 30
Thermal Conductivity (Độ dẫn nhiệt) W/m·K: 0.90
Temperature Range (Dải nhiệt độ) : -50 to 200 ℃
Electrical properties (Đặc tính điện)
Dielectric Strength (Độ bền điện môi) KV/0.25mm 2.07
Volume Resistivity (Điện trở suất) ㏁-m 2.56*107
Oil Separation (Tách dầu) % 0.183
CÁC SẢN PHẨM KHÁC CÙNG NHÀ SẢN XUẤT / OTHER PRODUCTS FROM JIN CHEMICAL |
|