| Máy nạp rom, Jig test |
| » | Máy nạp rom đa năng |
| » | Máy nạp Gang đa năng |
| » | Máy nạp rom on-board |
| » | Máy nạp chuyên biệt |
| » | Hệ thống nạp tự động |
| » | Phụ kiện đế nạp socket |
| » | Xoá Rom, kiểm tra IC |
| » | Sao chép ổ cứng, thẻ nhớ |
| » | Jig test ICT/FCT/DIP-pallet |
| Đo lường và kiểm tra |
| » | Dao động ký oscilloscope |
| » | Thiết bị viễn thông, RF |
| » | Bộ thu thập dữ liệu |
| » | Đồng hồ vạn năng số |
| » | Máy phát xung, đếm tần |
| » | Máy đo LCR, linh kiện |
| » | Bộ đổi nguồn, tải điện tử |
| » | Kit đào tạo, thực hành |
| Các công cụ sản xuất |
| » | Máy khò, mỏ hàn thiếc |
| » | Tủ sấy, tủ môi trường |
| » | Dây chuyền SMT Line |
| » | Thiết bị sản xuất PCBA |
| Thiết bị, công cụ khác |
| » | Thiết bị Automotive |
| » | Đo lực, cơ điện khác |
| » | Thiết bị quang học |
| Linh phụ kiện Điện tử |
| » | Vi điều khiển họ 8051 |
| » | Nuvoton ARM Cortex-M |
| » | Nuvoton ARM7/9 Soc |
| » | Chip phát nhạc, audio |
| » | Wireless RF IC, Tools |
| » | Vật tư hàn, rửa mạch |
| e-Shop thiết bị, vật tư |
|
|
|
Hiện tại có 0 khách và 0 thành viên đang online.
Bạn là khách. Bạn có thể đăng kí bằng cách nhấn vào đây |
OUR PARTNERS
(Products Line-Card)




































|
| | Danh mục nội dung: Chuyên mục chính/2. Thiết bị đo lường và kiểm tra điện tử/2.3. Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số - Digital Multimeter
| | | | | ◊ Đặc điểm chính: | | TÍNH NĂNG NỔI BẬT: - 4.3-inch LCD color display, Chinese and English menu
- 6 1/2 bit 1199999 digits reading (TH1963)
- 5 1/2 digit 119999 digits reading (TH1953)
- Test speed up to 1000 / s
- Small size, front and rear input terminal, easy to shelve
- Histogram, bar graph, trend chart display
- AC low frequency signal can be tested down to 3Hz
- Capacitance test function
- Up to 5V diode test voltage
- Stores data up to 10,000
ỨNG DỤNG:- Production line workbench
- Maintenance workbench
- Teaching laboratory
- Automated test equipment
|
|
|
| | | Model | TH1963 | TH1953 | | Display | 4.3-inch LCD color display | | Display Digits | 1199999 digits reading | 119999 digits reading | | Measurement Parameters | DC voltage, AC voltage, DC current, AC current, DC resistance, capacitance, frequency, breakover, diode, temperature | | Display Mode | Direct reading, histogram, bar graph, trend chart | | Measurement Speed | Up to 1000 times / s | | Math Function | Reset function, Min / Max / Average / Standard deviation, dB, dBm | | CommonFeatures | Range | Trigger mode | Readinghold | Limit measurement | | Auto / Manual | LOCAL: AUTO / SINGLE / EXTREMOTE: IMMEDIATE / BUS / EXT | Yes | HI, Lo and IN (PASS), with sound beep | | Technical Index | Uncertainty: ± (% of reading +% of range), TCAL=25°C | | Parameters | Range / Test Range | Frequency | Highest annual accuracy TCAL ± 5°C | Highest temperature coefficient/°C | | TH1963 | TH1953 | | DC Voltage | 100.0000 mV - 1000.000V(TH1963) 100.000 mV - 1000.00V(TH1953) |
| 0.0035 +0.0005 | 0.010+ 0.005 | 0.0005 + 0.0001 | | True RMS AC Voltage | 100.000mV - 750.000V | 3 - 5Hz | 1.00 + 0.03 | 1.00 + 0.03 | 0.100 + 0.003 | | 5 - 10Hz | 0.35 + 0.03 | 0.38 + 0.03 | 0.035 + 0.003 | | 10Hz - 20kHz | 0.06 + 0.03 | 0.10 + 0.03 | 0.005 + 0.003 | | 20 - 50kHz | 0.12 + 0.05 | 0.15 + 0.05 | 0.011 + 0.005 | | 50 - 100kHz | 0.60 + 0.08 | 0.63+ 0.08 | 0.060 + 0.008 | | 100 - 300kHz | 4.00 + 0.50 | 4.00 + 0.50 | 0.200 + 0.020 | | DC Resistance | 10Ω-100MΩ,Test current:10mA - 500nA |
| 0.010 + 0.001 | 0.030 + 0.004 | 0.0006 + 0.0001 | | DC Current | 100uA - 100mA |
| 0.050 + 0.005 | 0.050 + 0.008 | 0.0020 + 0.0005 | | 1A |
| 0.100 + 0.010 | 0.100 + 0.010 | 0.0050 + 0.0010 | | 3A |
| 0.200 + 0.020 | 0.200 + 0.020 | 0.0050 + 0.0020 | | 10A |
| 0.120 + 0.010 | 0.200 + 0.010 | 0.0050 + 0.0010 | | AC Current | 100μA - 1A | 3kHz - 5kHz | 0.10 + 0.04 | 0.20 + 0.04 | 0.015 + 0.006 | | 5kHz - 10kHz | 0.10 + 0.04 | 0.20 + 0.04 | 0.030 + 0.006 | | 3A | 3Hz - 5kHz | 0.23 + 0.04 | 0.25 + 0.04 | 0.015 + 0.006 | | 5kHz - 10kHz | 0.23 + 0.04 | 0.25 + 0.04 | 0.030 + 0.006 | | 10A | 3Hz - 5kHz | 0.15 + 0.04 | 0.3 + 0.04 | 0.015 + 0.006 | | 5kHz - 10kHz | 0.15 + 0.04 | 0.3 + 0.04 | 0.030 + 0.006 | | Frequency | 3Hz - 10Hz |
| 0.100 | 0.0002 | | 10Hz - 100Hz |
| 0.030 | 0.0002 | | 100Hz - 1MHz |
| 0.010 | 0.0002 | | Square wave |
| 0.010 | 0.0002 | | Diode | 5V,Test current:1mA |
| 0.010 + 0.030 | 0.020 + 0.030 | 0.0010 + 0.0020 | | Breakover | 1kΩ,Test current:1mA |
| 0.010 + 0.030 | 0.030 + 0.030 | 0.0010 + 0.0020 | | Capacitance | 1.0000nF |
| 1.0 + 0.5 | 0.02 | | 10.000nF - 1.0000mF |
| 0.5 + 0.1 | 0.02 | | 10.000mF |
| 1.0 + 0.5 | 0.02 | | Temperature | PT100 (DIN/ IEC 751) |
| ± 0.05°C |
| | 5 kΩ Thermistor |
| ± 0.10°C |
|
CÁC SẢN PHẨM KHÁC CÙNG NHÀ SẢN XUẤT / OTHER PRODUCTS FROM TONGHUI |
|
|
| | |
ĐỐI TÁC QUỐC TẾ
Minato, Leap, SMH-Tech, Xeltek, Elnec, Conitec, DediProg, Phyton, Hilosystems, Flash Support Group, PEmicro || Rigol, Tonghui, Copper Mountain, Transcom, APM || Atten, Zhuomao, Puhui, Neoden, Ren Thang, Genitec, Edry, UDK ||
|