TULA Solution - Electronics Components and Instruments @ Vietnam  
   Online (206)    ENGLISH
Trang chủ | Đối tác | Thư ngỏ | Sơ đồ web | Liên hệ | Tìm kiếm 
- Xem kho hàng STOCK » Click here! GIỚI THIỆU | THIẾT BỊ | VẬT TƯ | LINH KIỆN | DỊCH VỤ Support HỖ TRỢ

 SẢN PHẨM

Máy nạp rom, đế nạp
+ Máy nạp rom đa năng
+ Máy nạp rom đa kênh
+ Máy nạp rom on-board
+ Máy nạp chuyên biệt
+ Hệ thống nạp tự động
+ Phụ kiện, đế nạp socket
+ Xoá Rom, kiểm tra IC
Đo lường và kiểm tra
+ Máy hiện sóng Ôxilô
+ Mạng vector, phổ, logic
+ Thu thập dữ liệu, logger
+ Đồng hồ vạn năng số
+ Máy phát xung, đếm tần
+ Máy đo LCR, linh kiện
+ Kit đào tạo, phát triển
Các công cụ sản xuất
+ Nguồn DC, tải điện tử
+ Máy khò, mỏ hàn thiếc
+ Dây chuyền SMT Line
+ Thiết bị sản xuất PCBA
Thiết bị, công cụ khác
+ Thiết bị Automotive
+ Viễn thông, truyền hình
+ Thiết bị quang, cơ, lực
Linh phụ kiện Điện tử
+ Vi điều khiển họ 8051
+ Nuvoton ARM Cortex-M
+ Nuvoton ARM7/9 Soc
+ Chip phát nhạc, audio
+ Wireless RF IC, Tools
+ Vật tư hàn, rửa mạch
e-Shop thiết bị, vật tư

 Ai đang online
Hiện tại có 205 khách và 1 thành viên đang online.

Bạn là khách. Bạn có thể đăng kí bằng cách nhấn vào đây

 Số lượt truy cập
98443593
lượt xem, tính từ 20/12/2006




OUR PARTNERS
(Products Line-Card)











































ODA Technologies logo

APM Technologies (Dongguan) Co., Ltd

______________________





Princeton Technology Corporation - Car and Consumer IC Solutions Provider



  

Danh mục nội dung: Danh mục chính/2. Thiết bị đo lường và kiểm tra điện tử/2.1. Thiết bị phân tích logic, phổ và mạng Vector; Thiết bị RF


  GA40XX Ssries: Digital Spectrum Analyzer - Máy phân tích phổ 2015-06-26

Part#: GA40XX
Ghi chú : Máy phân tích phổ ATTEN
Download Documents   Báo giá Quotation sheet

Nhãn hiệu: ATTEN

Xuất xứ (C/O): Trung Quốc/ China

(Hits: 4251)

Tính năng :

Models
GA4062/GA4032: 9kHz ~1.5GHz
GA4033/GA4063: 9kHz ~3GHz
GA4064: 9kHz ~7.5GHz    

Features
• Frequency range 9 KHz to 1.5GHz / 3 GHz / 7.5GHz
• Displayed average noise level (DANL) <-148 dbm
• Phase Noise  -90 dBc/Hz, -95 dBc/Hz, -100 dBc/Hz (Offset 10 kHz) 
• Full amplitude accuracy of <1.0 db
• Minimum resolution bandwidth (RBW) 1 Hz
• Standard preamplifier
• 1.5GHz/3GHz/7.5GHz Tracking Generator(Optional)
• Measurement capabilities and a variety of automatic settings
• 8.5-inch (800x480) widescreen display
• The interface is simple and rich in affinity, operation and user-friendly design
• Compact portable design, weighing less than 7 kg
  Mô tả chi tiết :



TECHNICAL SPECIFICATIONS

 
GA4062

GA4032

GA4033

GA4063

GA4064

Frequency Specifications

Frequency range:

9 kHz to 1.5 GHz

9 kHz to 3 GHz

9 kHz to 7.5 GHz

Internal 10 MHz frequency reference accuracy

Initial Calibration accuracy

± 1 x 10 -7

Aging rate:

± 0.1ppm/yr

± 1ppm/year

± 0.1ppm/yr

Temperature stability:

± 5 x 10 -8 ppm - Referenced to frequency reading at 0-50 °C.

Frequency readout accuracy with marker (start, stop, center, marker)

Marker resolution:

 (frequency span)/(sweep points -1),

Uncertainty

± (frequency indication × frequency reference uncertainty +1% × span +10% ×resolution bandwidth + marker resolution+1 Hz)

Frequency reference uncertainty

= (aging rate x period of time since adjustment + temperature stability).

Marker frequency counter

 
Resolution

1 Hz

Accuracy

±(marker frequency × frequency reference uncertainty +counter resolution)

(marker level to displayed noise level > 25 dB; frequency offset 0 Hz)

 
Frequency span

 
Range

0Hz (zero span), 100 Hz to 3GHz

Resolution

1 Hz

Accuracy

±span/(sweep points -1)

SSB phase noise

< -100 dBc/Hz, Carrier offset 100 kHz

< -90 dBc/Hz, Carrier offset 10 kHz

< -95 dBc/Hz, Carrier offset 10 kHz

 
(Center frequency 500 MHz, RBW= 100Hz, VBW=1Hz, Operating Temp: 20 °C to 30 °C).

Resolution bandwidth (RBW)

 
-3 dB bandwidth:

1 Hz to 3 MHz

1 Hz to 1 MHz

1 Hz to 3 MHz

Accuracy:

± 5%, RBW = 10 Hz to 1 MHz Nominal, ±10%, RBW = 3 MHz

Resolution filter shape factor

< 5 : 1

Video bandwidth (VBW)

 
-3 dB bandwidth

1 Hz to 3 MHz, 1-3-10 sequence

  
Amplitude

Measurement range

+30dBm to displayed average noise level (DANL)

Input attenuator range

0 dB to 50 dB, in 10 dB steps.

Maximum safe input level

 
Average continuous power

+30 dBm, (3 minutes maximum, Input attenuator≥20 dB, preamplifier off

DC voltage

± 50 VDC maximum

± 25 VDC maximum

Displayed average noise level

 
Preamp off

≤- 148dBm

-160dBm Typical value

≤- 128dBm

-140dBm Typical value

≤- 148dBm

-160dBm Typical value

Preamp on

≤- 130dBm

≤- 110dBm

≤- 130dBm

Level display range

 
Log scale

10 dB to 100 dB, 10 divisions displayed; 1, 2, 5, 10 dB/division

Linear scale

0% to 100%, 10 divisions displayed

Scale units

dBm, dBmV, dBuV, dBuV/m, uV, mV, V, mW, W

Sweep (trace) points:

501

Marker level readout resolution:

 
Log scale

0.01 dB

Linear scale

≤1% of signal level Nominal

Detectors

Normal, Positive peak, Sample, Negative peak

Number of traces:

3

Level display range

 
Trace functions:

Clear/write, Maximum hold, Minimum hold, View

Level measurement error

±(0.6 dB + frequency response ), all frequency

Frequency response

±1dB

Reference level

 
Setting range

-110 dBm to +30 dBm Steps of 1 dB

Setting resolution Log scale

0.01 dB

Linear scale Same as log

(2.236 µV to 7.07 V)

Accuracy

0

RF Input VSWR (at tuned frequency)

 
 
< 1.5:1, (10 MHz to 3 GHz, 10 dB or 20 dB attenuation)

Spurious response

 
Second harmonic distortion

< -70dBc, (Mixer signal level at -40 dBm, input attenuation 0 dB, preamp off)

Third order intermodulation distortion:

< -70dBc,(Two -30 dBm tones at input mixer, spaced by 1MHz, input attenuation 0 dB, preamp off)

Input related spurious:

< -60dBc, (-30 dBm signal at input mixer)

Inherent residual response:

<-88dBm, (Input terminated 50Ω and 0dB RF attenuation, preamplifier off)

  
Sweep specifications

Sweep time

 
Range

10ms to 1000s, Span≥100 Hz;10µs to 100s, Span = 0 Hz (zero span)

Sweep mode

Continuous, single

Trigger source

Free run, Line trigger, External trigger

Trigger slope

Positive or Negative edge available

  
RF input

Connector and impedance

Type-N female, 50 Ω Nominal

10 MHz reference

 
Reference input frequency

10 MHz

Reference input amplitude

-10 dBm to +10 dBm

Reference output frequency

10 MHz

Reference output amplitude

0 dBm to +10 dBm

Connector

BNC female, 50 Ω Nominal

 
Auto Measurement Functions

 
Phase noise, Adjacent channel power, Occupied bandwidth.

Third order intermodulation distortion, Pass/Fail, Standing wave ratio.

  
Interface

Host connector

USB Type-A female,

Device connector

USB Type-mini AB female, LAN, RS232, VGA

  
General specifications

Display

Resolution

800 pixels x 480 pixels

Size and type

8.5 inch TFT color display

Languages

On-screen GUI: English, Simplified Chinese

Power requirements

Adaptor voltage

100 V to 240 V AC, Rate 50/60/400 Hz , Auto-ranging

Power consumption

less than 35W

Environmental and size

Temperature range

0 °C to +40 °C (Operating)

-40 °C to +70 °C (Storage)

Relative humidity

< 95%

Weight

less than 7kg

Dimensions

410 mm × 210mm × 136 mm, Approximately (W x H x D)

  
Tracking generator (Optional)

Frequency range

5MHz ~ 1.5 GHz

5MHz ~ 3 GHz

5MHz ~ 7.5 GHz

Output level

0 dBm to -25 dBm, 1 dB steps

Output flatness

±3dB

VSWR

< 2.0: 1, Nominal

Connector and impedance

Type-N female, 50 Ω

 
AM / FM Demodulation Measurement-except GA4032 (Optional)

AM Demodulation

Modulation Frequency

20Hz~100kHz

Frequency Accuracy

1Hz(Modulation Frequency<1kHz)

0.1%(Modulation Frequency≥1kHz)

Modulation Depth

5~95%

Depth Measurement Precision

±4%

FM Demodulation

Modulation Frequency

20Hz~200kHz

Frequency Accuracy

1Hz(Modulation Frequency<1kHz)

0.1%(Modulation Frequency≥1kHz)

Frequency Offset

20Hz~400kHz

Frequency Offset Precision

±4%

SINAD

Measurement Range

0~60dBc

Measurement Precision

±1dB



Advanced Measurement Functions Applications

• Measure communications transmitter spurious radiation
• Locate sources of EMI
• Measure unwanted RF radiation
• Educational Training Institutions



CÁC SẢN PHẨM KHÁC CÙNG NHÀ SẢN XUẤT / OTHER PRODUCTS FROM ATTEN

TULA partner with Atten Instruments
AT937: Soldering Iron - Máy hàn thiếc 50W
890.000đ
AT-90DH: Soldering Station - Máy hàn thiếc 90W
4.000.000đ
MS-800 Triple Channel Rework System: Máy hàn thiếc ba kênh
24.000.000đ
TPR3005T: Single channel CV/CC DC regulated power supply
PR35-5A-3C: Linear DC Regulated Power Supply (35V, 5A, 3-channels)
12.300.000đ
KPS3050DA: Single channel DC Regulated Power Supply
16.500.000đ
KPS-300, KPS-600, KPS-900: Multi-mode, Single-channel Swithching DC Power Supply
(SL?)
Atten AT936b: Solder station - Máy hàn thiếc 50W
AT938D: Solder Station - Máy hàn thiếc 60W
Sẵn hàng (4)
1.400.000đ

(có hàng demo)
Atten GT-8102: Hot air gun handle + Vacuum sunction Pen - Máy khò tích hợp bút chân không
18.200.000đ
Atten GT-6150: Soldering station + 130W Soldering iron
10.350.000đ
Atten GT-6200: Soldering station+130W soldring iron+ 100W Tweezers handle
15.640.000đ
Atten GT-5150: Soldering station + 150W Desoldering gun
17.500.000đ
AT8502D: Combo Intelligent Lead-free Desoldering Station - Máy khò-hàn tích hợp thông minh 900W
Sẵn hàng (2)
4.500.000đ
900M-T-4C: Mũi hàn kiểu 900M cho máy Atten, Hakko
Sẵn hàng (155)
55.000đ
ATTEN update new website & catalogue 2012
SA50: Soldering Station - Máy hàn thiếc 50W
Sẵn hàng (9)
600.000đ
GA40XX Ssries: Digital Spectrum Analyzer - Máy phân tích phổ
GA148X series: RF Signal Generators - Bộ tạo tín hiệu RF
GA3623: Vector Network Analyzers - Bộ phân tích mạng Vector
900M-T-K: Mũi hàn kiểu 900M cho máy Atten, Hakko
Sẵn hàng (3)
80.000đ
AT-VC 8045: Benchtop Multimeter
Sẵn hàng (1)
2.000.000đ
AT852D: Máy khò hơi Atten
Sẵn hàng (2)
2.350.000đ



Thao tác người sử dụng: [ Thêm dữ liệu ]

 





ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG

Công ty TNHH Giải pháp TULA - TULA Solution Co., Ltd
Văn phòng giao dịch: Số 6 Ngõ 23 Đình Thôn (Phạm Hùng), Mỹ Đình, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tel./ Fax: 024.39655633,  Hotline: 0912612693,  E-mail: 

 
Bản quyền © 2005-2017, Công ty TNHH Giải pháp TULA sở hữu.Website được thiết kế bởi Tula